mười
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét2
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này3 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
mười
tháng 10

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "十" (3)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hatsuka ngày 20, 20 ngày
juubun đủ, đầy đủ
tooka ngày mùng 10, 10 ngày