日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 体
体
cơ thể
Âm Onyomi(音読み)
タイ
Âm Kunyomi(訓読み)
からだ
Số nét
7
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
体
からだ
cơ thể
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "体" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
体温
たいおん
taion
thân nhiệt
体育
たいいく
taiiku
thể dục
具体的
ぐたいてき
gutaiteki
cụ thể
機体
きたい
kitai
thân máy bay
船体
せんたい
sentai
thân tàu
↑
↓