日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 水
水
nước
Âm Onyomi(音読み)
スイ
Âm Kunyomi(訓読み)
みず
Số nét
4
Bộ thủ
水
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
水曜日
すいようび
thứ tư
水
みず
nước
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "水" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
水
みず
mizu
nước
水泳
すいえい
suiei
bơi lội
進水式
しんすいしき
shinsuishiki
lễ hạ thủy
↑
↓