nước
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này4 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thứ tư
nước

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "水" (4)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
mizu nước
suiei bơi lội
sessui tiết kiệm nước
shinsuishiki lễ hạ thủy