cây, gỗ
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này6 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thứ năm
cây

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "木" (6)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
touboku cây đổ
kikuzu mùn cưa, dăm gỗ
mokkoukikai máy móc chế biến gỗ
mokuzai gỗ, nguyên liệu gỗ
mokuzaikakou chế biến gỗ
naegi cây giống