日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 二
二
hai
Âm Onyomi(音読み)
ニ
Âm Kunyomi(訓読み)
ふた-つ
Số nét
2
Bộ thủ
二
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
二つ
ふたつ
hai cái
二月
にがつ
tháng 2
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "二" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
二人
ふたり
futari
2 người
二十日
はつか
hatsuka
ngày 20, 20 ngày
二度と
にどと
nidoto
không bao giờ nữa
二日
ふつか
futsuka
ngày mùng 2, 2 ngày
↑
↓