đất
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
thứ bảy

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "土" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
tsuchi đất