日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 土
土
đất
Âm Onyomi(音読み)
ド
Âm Kunyomi(訓読み)
つち
Số nét
3
Bộ thủ
土
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
土曜日
どようび
thứ bảy
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "土" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
土
つち
tsuchi
đất
↑
↓