日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 年
年
năm
Âm Onyomi(音読み)
ネン
Âm Kunyomi(訓読み)
とし
Số nét
6
Bộ thủ
干
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
今年
ことし
năm nay
去年
きょねん
năm ngoái
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "年" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
年寄り
としより
toshiyori
người già
年金
ねんきん
nenkin
lương hưu
↑
↓