日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 下
下
dưới, xuống
Âm Onyomi(音読み)
カ・ゲ
Âm Kunyomi(訓読み)
した・さ-がる
Số nét
3
Bộ thủ
一
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
下
した
dưới
下手
へた
vụng về
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "下" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
下
した
shita
dưới
下痢
げり
geri
tiêu chảy
以下
いか
ika
trở xuống
地下鉄
ちかてつ
chikatetsu
tàu điện ngầm
廊下
ろうか
rouka
hành lang
部下
ぶか
buka
cấp dưới, nhân viên dưới quyền
靴下
くつした
kutsushita
tất, vớ
↑
↓