日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 中
中
trong, giữa
Âm Onyomi(音読み)
チュウ
Âm Kunyomi(訓読み)
なか
Số nét
4
Bộ thủ
丨
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
中
なか
trong
中国
ちゅうごく
Trung Quốc
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "中" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
中
なか
naka
trong, giữa
中学校
ちゅうがっこう
chuugakkou
trường cấp 2
夢中
むちゅう
muchuu
say mê
熱中症
ねっちゅうしょう
necchuushou
say nắng, sốc nhiệt
真ん中
まんなか
mannaka
chính giữa
真夜中
まよなか
mayonaka
nửa đêm
背中
せなか
senaka
lưng
↑
↓