to, lớn
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này7 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
to
đại học

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "大" (7)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
odaijini mong bạn mau khỏe
ookii to, lớn
daijoubu không sao, ổn
daiji quan trọng
taisetsu quan trọng, quý giá
taihen vất vả, khó khăn
daigaku đại học