日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 大
大
to, lớn
Âm Onyomi(音読み)
ダイ・タイ
Âm Kunyomi(訓読み)
おお-きい
Số nét
3
Bộ thủ
大
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
7
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
大きい
おおきい
to
大学
だいがく
đại học
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "大" (7)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
お大事に
おだいじに
odaijini
mong bạn mau khỏe
大きい
おおきい
ookii
to, lớn
大丈夫
だいじょうぶ
daijoubu
không sao, ổn
大事
だいじ
daiji
quan trọng
大切
たいせつ
taisetsu
quan trọng, quý giá
大変
たいへん
taihen
vất vả, khó khăn
大学
だいがく
daigaku
đại học
↑
↓