núi
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
núi Phú Sĩ
núi

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "山" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
fujisan núi Phú Sĩ
yamamichi đường núi