người
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét2
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này8 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
người
người Nhật

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "人" (8)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hitori 1 người, một mình
futari 2 người
jinkou dân số
nannin mấy người
kojinteki mang tính cá nhân
koibito người yêu
ryourinin đầu bếp
shounin nhân chứng