日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 人
人
người
Âm Onyomi(音読み)
ジン・ニン
Âm Kunyomi(訓読み)
ひと
Số nét
2
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
8
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
人
ひと
người
日本人
にほんじん
người Nhật
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "人" (8)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
一人
ひとり
hitori
1 người, một mình
二人
ふたり
futari
2 người
人口
じんこう
jinkou
dân số
何人
なんにん
nannin
mấy người
個人的
こじんてき
kojinteki
mang tính cá nhân
恋人
こいびと
koibito
người yêu
料理人
りょうりにん
ryourinin
đầu bếp
証人
しょうにん
shounin
nhân chứng
↑
↓