日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 先
先
trước, sớm
Âm Onyomi(音読み)
セン
Âm Kunyomi(訓読み)
さき
Số nét
6
Bộ thủ
儿
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
先生
せんせい
giáo viên
先週
せんしゅう
tuần trước
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "先" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
先生
せんせい
sensei
giáo viên, thầy/cô giáo
先週
せんしゅう
senshuu
tuần trước
取引先
とりひきさき
torihikisaki
đối tác giao dịch
↑
↓