sống, sinh
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này6 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
giáo viên
học sinh

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "生" (6)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
sensei giáo viên, thầy/cô giáo
gakusei học sinh, sinh viên
seitaikei hệ sinh thái
seisan sản xuất
eisei vệ sinh
tanjoubi sinh nhật