日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 四
四
bốn
Âm Onyomi(音読み)
シ
Âm Kunyomi(訓読み)
よん・よっ-つ
Số nét
5
Bộ thủ
囗
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
1
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
四つ
よっつ
bốn cái
四月
しがつ
tháng 4
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "四" (1)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
四日
よっか
yokka
ngày mùng 4, 4 ngày
↑
↓