日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 今
今
bây giờ
Âm Onyomi(音読み)
コン
Âm Kunyomi(訓読み)
いま
Số nét
4
Bộ thủ
人
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
4
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
今
いま
bây giờ
今日
きょう
hôm nay
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "今" (4)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
今
いま
ima
bây giờ
今後
こんご
kongo
từ nay về sau
今日
きょう
kyou
hôm nay
今週
こんしゅう
konshuu
tuần này
↑
↓