日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 語
語
ngôn ngữ
Âm Onyomi(音読み)
ゴ
Âm Kunyomi(訓読み)
かた-る
Số nét
14
Bộ thủ
言
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
日本語
にほんご
tiếng Nhật
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "語" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
国語
こくご
kokugo
ngữ văn
敬語
けいご
keigo
kính ngữ
↑
↓