đọc
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
đọc

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "読" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
yomu đọc