日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 買
買
mua
Âm Onyomi(音読み)
バイ
Âm Kunyomi(訓読み)
か-う
Số nét
12
Bộ thủ
貝
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
買う
かう
mua
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "買" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
買い物
かいもの
kaimono
việc mua sắm
買収
ばいしゅう
baishuu
thâu tóm, mua lại
↑
↓