ra, xuất
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này14 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
ra ngoài
đưa ra

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "出" (14)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
gomiwodasu đổ rác
deru ra, ra ngoài
shukkinsuru đi làm
shukkoku xuất cảnh
shucchou đi công tác
shuppatsu khởi hành
shuppatsu khởi hành
shukka xuất hàng nông sản
shukkaryou sản lượng xuất hàng
hikidashi ngăn kéo
haishutsu thải ra
teishutsusuru nộp, đệ trình
shishutsu chi tiêu
yushutsu xuất khẩu