日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 聞
聞
nghe, hỏi
Âm Onyomi(音読み)
ブン
Âm Kunyomi(訓読み)
き-く
Số nét
14
Bộ thủ
耳
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
聞く
きく
nghe
新聞
しんぶん
báo
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "聞" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
新聞
しんぶん
shinbun
báo (giấy)
聞く
きく
kiku
nghe, hỏi
↑
↓