日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 食
食
ăn
Âm Onyomi(音読み)
ショク
Âm Kunyomi(訓読み)
た-べる
Số nét
9
Bộ thủ
食
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
食べる
たべる
ăn
食事
しょくじ
bữa ăn
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "食" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
朝食
ちょうしょく
choushoku
bữa sáng
食べる
たべる
taberu
ăn
食事介助
しょくじかいじょ
shokujikaijo
hỗ trợ ăn uống
↑
↓