日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 母
母
mẹ
Âm Onyomi(音読み)
ボ
Âm Kunyomi(訓読み)
はは
Số nét
5
Bộ thủ
母
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
母
はは
mẹ (của mình)
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "母" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
叔母
おば
oba
cô, dì (em/chị của bố mẹ)
母
はは
haha
mẹ (của mình)
祖母
そぼ
sobo
bà (của mình)
↑
↓