日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 国
国
đất nước
Âm Onyomi(音読み)
コク
Âm Kunyomi(訓読み)
くに
Số nét
8
Bộ thủ
囗
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
国
くに
đất nước
外国
がいこく
nước ngoài
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "国" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
入国
にゅうこく
nyuukoku
nhập cảnh
出国
しゅっこく
shukkoku
xuất cảnh
国民
こくみん
kokumin
quốc dân, công dân
国語
こくご
kokugo
ngữ văn
帰国
きこく
kikoku
hồi hương, về nước
↑
↓