xe
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này8 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
xe hơi
tàu điện

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "車" (8)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
hassha xuất phát (tàu chạy)
jitensha xe đạp
kuruma xe hơi
shashou nhân viên soát vé trên tàu
kurumaisu xe lăn
shaken kiểm định xe (đăng kiểm)
densha tàu điện
chuushajou bãi đỗ xe