| Âm Onyomi(音読み) | シャ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | くるま |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 車 |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 8 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 車 | くるま | xe hơi |
| 電車 | でんしゃ | tàu điện |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 発車 | はっしゃ | hassha | xuất phát (tàu chạy) |
| 自転車 | じてんしゃ | jitensha | xe đạp |
| 車 | くるま | kuruma | xe hơi |
| 車掌 | しゃしょう | shashou | nhân viên soát vé trên tàu |
| 車椅子 | くるまいす | kurumaisu | xe lăn |
| 車検 | しゃけん | shaken | kiểm định xe (đăng kiểm) |
| 電車 | でんしゃ | densha | tàu điện |
| 駐車場 | ちゅうしゃじょう | chuushajou | bãi đỗ xe |