| Âm Onyomi(音読み) | ドウ |
|---|---|
| Âm Kunyomi(訓読み) | みち |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | ⻌ |
| Cấp độ JLPT | N5 |
| Số từ vựng chứa chữ này | 8 từ trong kho dữ liệu Nihontales |
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 道 | みち | con đường |
| Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 作業道 | さぎょうどう | sagyoudou | đường công vụ trong rừng |
| 山道 | やまみち | yamamichi | đường núi |
| 横断歩道 | おうだんほどう | oudanhodou | vạch qua đường |
| 歩道 | ほどう | hodou | vỉa hè |
| 道徳 | どうとく | doutoku | đạo đức |
| 道路 | どうろ | douro | đường bộ, đường xá |
| 鉄道 | てつどう | tetsudou | đường sắt |
| 高速道路 | こうそくどうろ | kousokudouro | đường cao tốc |