日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 長
長
dài, trưởng
Âm Onyomi(音読み)
チョウ
Âm Kunyomi(訓読み)
なが-い
Số nét
8
Bộ thủ
長
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
5
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
長い
ながい
dài
社長
しゃちょう
giám đốc
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "長" (5)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
工場長
こうじょうちょう
koujouchou
quản đốc, trưởng xưởng
延長する
えんちょうする
enchousuru
gia hạn, kéo dài
課長
かちょう
kachou
trưởng ban
部長
ぶちょう
buchou
trưởng phòng
長い
ながい
nagai
dài
↑
↓