日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 少
少
ít
Âm Onyomi(音読み)
ショウ
Âm Kunyomi(訓読み)
すく-ない・すこ-し
Số nét
4
Bộ thủ
小
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
3
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
少ない
すくない
ít
少し
すこし
một chút
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "少" (3)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
少し
すこし
sukoshi
một chút
少子化
しょうしか
shoushika
tỷ lệ sinh giảm
減少
げんしょう
genshou
sự giảm thiểu
↑
↓