trước
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này2 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
phía trước
tên

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "前" (2)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
mae phía trước
namae tên