日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Kanji
/
N5
/ 後
後
sau
Âm Onyomi(音読み)
ゴ
Âm Kunyomi(訓読み)
あと・うし-ろ
Số nét
9
Bộ thủ
彳
Cấp độ JLPT
N5
Số từ vựng chứa chữ này
2
từ trong kho dữ liệu Nihontales
Từ ghép tiêu biểu
Từ
Cách đọc
Nghĩa
後で
あとで
sau đó
後ろ
うしろ
phía sau
📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "後" (2)
Kanji
Hiragana
Romaji
Nghĩa
今後
こんご
kongo
từ nay về sau
後ろ
うしろ
ushiro
phía sau
↑
↓