xa
Âm Onyomi(音読み)
Âm Kunyomi(訓読み)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ JLPTN5
Số từ vựng chứa chữ này1 từ trong kho dữ liệu Nihontales

Từ ghép tiêu biểu

TừCách đọcNghĩa
xa

📖 Toàn bộ từ vựng chứa chữ "遠" (1)

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
enryosuru e dè, khách sáo