🚆 Đường sắt

Ngành đường sắt (鉄道業) thuộc diện Kỹ năng đặc định yêu cầu trình độ N3, bao gồm nhân viên nhà ga, soát vé, và hỗ trợ vận hành. Đây là ngành có tiêu chuẩn an toàn và độ chính xác về giờ giấc cao bậc nhất Nhật Bản — nổi tiếng với việc tàu luôn chạy đúng giờ tới từng phút.

Bộ mẫu câu dưới đây bao gồm hướng dẫn hành khách tại ga, kiểm tra vé, thông báo phát thanh thường gặp, và cách xử lý tình huống trễ tàu hoặc sự cố kỹ thuật.
💬 Mẫu câu giao tiếp 20 📚 Từ vựng chuyên ngành 15

💬 Mẫu câu giao tiếp thường dùng

Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩaTình huống
Kippu wo misete kudasai. Xin cho xem vé. Hướng dẫn hành khách
Kaisatsu wo tootte kudasai. Xin đi qua cửa soát vé. Hướng dẫn hành khách
Hoomu de omachi kudasai. Xin đợi ở sân ga. Hướng dẫn hành khách
Tsugi no densha wa nanji desu ka. Tàu tiếp theo lúc mấy giờ ạ? Hướng dẫn hành khách
Teikiken wo motte imasu ka. Bạn có vé tháng không ạ? Vé & soát vé
Shashou ni kiite kudasai. Xin hãy hỏi nhân viên soát vé. Vé & soát vé
Ekiin wo yonde kudasai. Xin hãy gọi nhân viên nhà ga. Vé & soát vé
Hassha shimasu. Gochuui kudasai. Tàu sắp chạy. Xin chú ý. Thông báo vận hành
Doa ga shimarimasu. Gochuui kudasai. Cửa sắp đóng. Xin chú ý. Thông báo vận hành
Unkou joukyou wo kakunin shite kudasai. Xin hãy kiểm tra tình trạng vận hành. Thông báo vận hành
Densha ga chien shite imasu. Tàu đang bị trễ. Sự cố & delay
Touchaku wa nanpungo desu ka. Bao nhiêu phút nữa thì đến ạ? Sự cố & delay
Senro ni mono wo otoshimashita. Có đồ rơi xuống đường ray. Sự cố & delay
Shingou ga aka desu. Tín hiệu đèn đỏ. Sự cố & delay
Fumikiri ni chuui shite kudasai. Xin chú ý đường ngang. An toàn
Abunai desu kara, sagatte kudasai. Nguy hiểm nên xin hãy lùi lại. An toàn
Wasuremono wa arimasen ka. Có để quên đồ gì không ạ? An toàn
Wakarimashita, kakunin shimasu. Đã hiểu, tôi sẽ kiểm tra. Giao tiếp
Moushiwake gozaimasen. Thành thật xin lỗi. Giao tiếp
Otsukaresama deshita. Vất vả rồi ạ. Giao tiếp

📚 Từ vựng chuyên ngành

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
tetsudou đường sắt
ekiin nhân viên nhà ga
kaisatsu cửa soát vé
kippu vé tàu
unkou vận hành (tàu chạy)
chien trễ, delay
hoomu sân ga
shashou nhân viên soát vé trên tàu
senro đường ray
fumikiri đường ngang (chắn tàu)
teikiken vé tháng
wasuremono đồ bỏ quên
hassha xuất phát (tàu chạy)
touchaku sự đến nơi
shingou tín hiệu đèn
↑ Lên đầu trang