🍜 Nhà hàng, quán ăn

Ngành nhà hàng, quán ăn (飲食業) là công việc phổ biến nhất với du học sinh và lao động Việt Nam tại Nhật — vừa dễ xin việc, vừa là môi trường luyện tiếng Nhật giao tiếp thực tế tốt nhất do phải nói chuyện trực tiếp với khách hàng liên tục.

Khác với ngành chế biến thực phẩm (làm việc trong nhà máy, ít giao tiếp), nhân viên nhà hàng cần thành thạo hệ thống kính ngữ lịch sự đặc trưng của ngành dịch vụ Nhật Bản (敬語) — từ câu chào khách quen thuộc いらっしゃいませ đến cách xử lý khi hết bàn, tính tiền, cảm ơn khách ra về.
💬 Mẫu câu giao tiếp 20 📚 Từ vựng chuyên ngành 15

💬 Mẫu câu giao tiếp thường dùng

Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩaTình huống
Irasshaimase. Nanmei-sama desu ka. Kính chào quý khách. Quý khách đi mấy người ạ? Chào đón khách
Kochira e douzo. Mời quý khách đi lối này. Chào đón khách
Gochuumon wa okimari desu ka. Quý khách đã chọn món chưa ạ? Ghi order
Shoushou omachi kudasai. Xin quý khách đợi một chút ạ. Ghi order
Kashikomarimashita. Vâng, tôi đã hiểu ạ. Ghi order
Onomimono wa nani ni nasaimasu ka. Quý khách dùng đồ uống gì ạ? Ghi order
Ijou de yoroshii deshou ka. Như vậy đã đủ chưa ạ? Ghi order
Arerugii wa gozaimasu ka. Quý khách có dị ứng gì không ạ? Ghi order
Omatase itashimashita. Xin lỗi đã để quý khách đợi. Phục vụ
Osage shite mo yoroshii desu ka. Tôi dọn đĩa được chưa ạ? Phục vụ
Haizara wo omochi shimasu. Tôi mang gạt tàn tới ạ. Phục vụ
Moushiwake gozaimasen, tadaima manseki desu. Xin lỗi, hiện đang hết chỗ ạ. Xử lý tình huống
Kochira no teeburu wo onegaishimasu. Xin nhờ dọn bàn này ạ (nói với đồng nghiệp). Xử lý tình huống
Sumimasen, katazukemasu. Xin lỗi, tôi dọn dẹp ạ. Xử lý tình huống
Okaikei wo onegaishimasu. Xin cho thanh toán ạ. Thanh toán
Ichiman en kara oazukari shimasu. Xin nhận 10.000 yên từ quý khách ạ. Thanh toán
Otsuri to reshiito de gozaimasu. Đây là tiền thừa và hóa đơn ạ. Thanh toán
Mata no okoshi wo omachi shite orimasu. Kính mong quý khách sớm quay lại ạ. Thanh toán
Makanai wo tabete mo ii desu ka. Em ăn cơm nhân viên được không ạ? Nội bộ nhân viên
Otsukaresama deshita. Vất vả rồi ạ. Nội bộ nhân viên

📚 Từ vựng chuyên ngành

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
chuumon đặt món, order
seki chỗ ngồi, bàn
menyuu thực đơn
okyakusama quý khách
kaikei thanh toán
yoyaku đặt chỗ trước
manseki hết chỗ, đầy bàn
koshitsu phòng riêng
otooshi món khai vị (văn hóa quán nhậu)
ohiya nước lọc
sara đĩa
koppu cốc
waribashi đũa dùng một lần
ryoushuusho hóa đơn, biên lai
chuubou khu bếp nhà hàng
↑ Lên đầu trang