🧹 Vệ sinh tòa nhà

Ngành vệ sinh tòa nhà (ビルクリーニング) là một trong những ngành thuộc diện Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) dễ tiếp cận nhất — công việc gồm dọn dẹp văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện, không đòi hỏi kỹ năng chuyên môn phức tạp nhưng yêu cầu sự tỉ mỉ, đúng quy trình.

Bộ mẫu câu dưới đây tập trung vào chỉ thị công việc cụ thể theo từng khu vực (nhà vệ sinh, hành lang, sàn nhà, cửa sổ), quy trình phân loại rác đặc trưng của Nhật (rất nghiêm ngặt), và các quy tắc an toàn vệ sinh cơ bản.
💬 Mẫu câu giao tiếp 20 📚 Từ vựng chuyên ngành 15

💬 Mẫu câu giao tiếp thường dùng

Tiếng NhậtCách đọcRomajiNghĩaTình huống
Toire wo souji shite kudasai. Xin hãy dọn vệ sinh nhà vệ sinh. Chỉ thị khu vực
Rouka wo haite kudasai. Xin hãy quét hành lang. Chỉ thị khu vực
Yuka wo fuite kudasai. Xin hãy lau sàn nhà. Chỉ thị khu vực
Mado wo fuite kudasai. Xin hãy lau cửa sổ. Chỉ thị khu vực
Gomi wo bunbetsu shite kudasai. Xin hãy phân loại rác. Phân loại rác
Moeru gomi wa kochira desu. Rác đốt được để ở đây. Phân loại rác
Gomibukuro wo koukan shite kudasai. Xin hãy thay túi rác. Phân loại rác
Tebukuro wo tsukete kara sagyou shite kudasai. Xin hãy đeo găng tay trước khi làm. An toàn vệ sinh
Shoudokueki wo tsukatte kudasai. Xin hãy dùng dung dịch khử trùng. An toàn vệ sinh
Masuku wo tsukete kudasai. Xin hãy đeo khẩu trang. An toàn vệ sinh
Suberimasu kara, ki wo tsukete kudasai. Trơn đấy nên xin hãy cẩn thận. An toàn vệ sinh
Soujiki wo kakete kudasai. Xin hãy hút bụi. Dụng cụ
Moppu de fuite kudasai. Xin hãy lau bằng cây lau nhà. Dụng cụ
Bihin ga tarimasen. Thiếu dụng cụ, vật tư. Dụng cụ
Koko wa seiketsu ni shite kudasai. Xin hãy giữ chỗ này sạch sẽ. Kiểm tra & báo cáo
Junkai no jikan desu. Đến giờ đi tuần tra rồi. Kiểm tra & báo cáo
Kono kai wa owarimashita. Tầng này đã xong. Kiểm tra & báo cáo
Tsugi wa doko wo souji shimasu ka. Tiếp theo dọn dẹp ở đâu ạ? Giao tiếp
Otsukaresama deshita. Vất vả rồi ạ. Giao tiếp
Yoroshiku onegaishimasu. Mong được giúp đỡ ạ. Giao tiếp

📚 Từ vựng chuyên ngành

KanjiHiraganaRomajiNghĩa
seisou công việc vệ sinh, dọn dẹp
soujiki máy hút bụi
moppu cây lau nhà
gomi rác
bunbetsu phân loại (rác)
toire nhà vệ sinh
rouka hành lang
madofuki việc lau cửa sổ
yuka sàn nhà
shoudokueki dung dịch khử trùng
tebukuro găng tay
masuku khẩu trang
gomibukuro túi rác
seiketsu sạch sẽ
junkai tuần tra, đi vòng kiểm tra
↑ Lên đầu trang