Mẫu câu ~べき - Nên, phải (mang tính đạo đức)

Mẫu ~べき dùng để diễn tả điều NÊN làm vì đó là điều đúng đắn/hợp lý về mặt đạo đức, khác với sự bắt buộc do quy định.

1. Cấu trúc

Động từ thể từ điển + べきです

学生(がくせい)は勉強(べんきょう)するべきです。— Học sinh nên học tập.

2. Trường hợp đặc biệt: する

する có thể chia thành するべき hoặc すべき (cả 2 đều đúng, すべき là dạng rút gọn cổ điển hơn).

3. So sánh với ~なければならない

べき: nên làm vì đó là điều đúng đắn, hợp đạo lý (mang tính chủ quan/đạo đức của người nói).
なければならない: bắt buộc phải làm do quy định, hoàn cảnh khách quan.

約束(やくそく)は守(まも)るべきです。— Nên giữ lời hứa. (đạo đức)
書類(しょるい)を出(だ)さなければなりません。— Phải nộp giấy tờ. (quy định bắt buộc)

Từ vựng liên quan

約束 (やくそく / yakusoku) — lời hứa

約束(やくそく)を守(まも)ります。 — Tôi giữ lời hứa.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "学生は勉強するべきです" nghĩa là gì?

2. する chia với べき như thế nào?

3. べき khác gì với なければならない?