Mẫu ~べき dùng để diễn tả điều NÊN làm vì đó là điều đúng đắn/hợp lý về mặt đạo đức, khác với sự bắt buộc do quy định.
Động từ thể từ điển + べきです
学生(がくせい)は勉強(べんきょう)するべきです。— Học sinh nên học tập.
する có thể chia thành するべき hoặc すべき (cả 2 đều đúng, すべき là dạng rút gọn cổ điển hơn).
べき: nên làm vì đó là điều đúng đắn, hợp đạo lý (mang tính chủ quan/đạo đức của người nói).
なければならない: bắt buộc phải làm do quy định, hoàn cảnh khách quan.
約束(やくそく)は守(まも)るべきです。— Nên giữ lời hứa. (đạo đức)
書類(しょるい)を出(だ)さなければなりません。— Phải nộp giấy tờ. (quy định bắt buộc)
約束(やくそく)を守(まも)ります。 — Tôi giữ lời hứa.
Đúng 0/3
1. "学生は勉強するべきです" nghĩa là gì?
2. する chia với べき như thế nào?
3. べき khác gì với なければならない?