Mẫu ~でしょう dùng để dự đoán, phỏng đoán, thường thấy trong dự báo thời tiết, tương đương "chắc là, có lẽ sẽ..." trong tiếng Việt.
Thể thường + でしょう (bỏ だ nếu có với danh từ/tính từ な)
明日(あした)は晴(は)れるでしょう。 — Ngày mai trời chắc sẽ nắng.
明日(あした)の天気予報(てんきよほう)では、雨(あめ)でしょう。 — Theo dự báo thời tiết ngày mai, chắc sẽ mưa.
でしょう? (lên giọng) dùng để xác nhận với người nghe:
これは高(たか)いでしょう? — Cái này đắt phải không?
でしょう: dự đoán vừa phải, thường dùng cho thời tiết, tương lai.
かもしれません: khả năng thấp, không chắc chắn.
はずです: gần chắc chắn, có căn cứ logic rõ ràng.
明日(あした)は晴(は)れるでしょう。 — Ngày mai trời chắc sẽ nắng.
Đúng 0/3
1. でしょう thường xuất hiện nhiều nhất ở đâu?
2. "明日は晴れるでしょう" nghĩa là gì?
3. でしょう? (lên giọng cuối câu) dùng để làm gì?