Mẫu ~がち dùng để diễn tả một xu hướng, thói quen thường hay xảy ra — luôn mang sắc thái TIÊU CỰC, không mong muốn.
Động từ thể ます (bỏ ます) + がち; Danh từ + がち
最近(さいきん)、病気(びょうき)がちです。— Dạo này hay bị bệnh.
彼(かれ)は約束(やくそく)を忘(わす)れがちです。— Anh ấy hay quên lời hứa.
がち chỉ dùng cho những điều không tốt, không mong muốn xảy ra thường xuyên — không dùng cho việc tốt/tích cực.
Sai: 彼(かれ)は成功(せいこう)しがちです。(không tự nhiên vì thành công là điều tích cực)
遅刻(ちこく)しがち — hay đi trễ
曇(くも)りがち — hay có mây (thời tiết u ám thường xuyên)
Đúng 0/3
1. "病気がちです" nghĩa là gì?
2. がち mang sắc thái gì?
3. "遅刻しがち" nghĩa là gì?