Mẫu câu ~がち - Thường hay, có xu hướng (tiêu cực)

Mẫu ~がち dùng để diễn tả một xu hướng, thói quen thường hay xảy ra — luôn mang sắc thái TIÊU CỰC, không mong muốn.

1. Cấu trúc

Động từ thể ます (bỏ ます) + がち; Danh từ + がち

最近(さいきん)、病気(びょうき)がちです。— Dạo này hay bị bệnh.
彼(かれ)は約束(やくそく)を忘(わす)れがちです。— Anh ấy hay quên lời hứa.

2. Sắc thái luôn tiêu cực

がち chỉ dùng cho những điều không tốt, không mong muốn xảy ra thường xuyên — không dùng cho việc tốt/tích cực.
Sai: 彼(かれ)は成功(せいこう)しがちです。(không tự nhiên vì thành công là điều tích cực)

3. Từ ghép thông dụng

遅刻(ちこく)しがち — hay đi trễ
曇(くも)りがち — hay có mây (thời tiết u ám thường xuyên)

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "病気がちです" nghĩa là gì?

2. がち mang sắc thái gì?

3. "遅刻しがち" nghĩa là gì?