Mẫu câu ~はずです - Suy đoán chắc chắn dựa trên căn cứ logic

Mẫu ~はずです diễn tả sự suy đoán dựa trên căn cứ logic, thông tin đã biết — mức độ chắc chắn cao hơn nhiều so với かもしれません, tương đương "chắc hẳn là, lẽ ra phải" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Thể thường + はずです

彼(かれ)はもう着(つ)いたはずです。 — Anh ấy chắc hẳn đã đến rồi. (dựa trên thời gian đã trôi qua)
今日(きょう)は月曜日(げつようび)だから、病院(びょういん)は開(あ)いているはずです。 — Hôm nay là thứ Hai nên bệnh viện chắc chắn mở cửa.

2. Với danh từ và tính từ な

Thêm の trước はずです (khác với と思います dùng だ):
彼(かれ)は学生(がくせい)のはずです。 — Anh ấy chắc hẳn là sinh viên.

3. Thể phủ định

はずがありません — không thể nào, chắc chắn không phải
彼(かれ)が知(し)らないはずがありません。 — Không thể nào anh ấy không biết.

4. So sánh với かもしれません

はずです: có căn cứ logic rõ ràng, độ chắc chắn cao.
かもしれません: chỉ là khả năng, không có căn cứ chắc chắn.

Từ vựng liên quan

着く (つく / tsuku) — đến nơi

駅(えき)に着(つ)きました。 — Tôi đã đến ga.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. はずです dùng khi nào?

2. Với danh từ, cần thêm gì trước はずです?

3. "はずがありません" nghĩa là gì?