Mẫu ~かもしれません dùng để diễn đạt khả năng, sự phỏng đoán không chắc chắn, tương đương "có thể/có lẽ" trong tiếng Việt.
Thể thường + かもしれません
明日(あした)は雨(あめ)かもしれません。 — Ngày mai có thể sẽ mưa.
彼(かれ)は忙(いそが)しいかもしれません。 — Anh ấy có thể đang bận.
Không cần だ trước かもしれません (khác với と思います):
彼(かれ)は学生(がくせい)かもしれません。 — Anh ấy có thể là sinh viên.
かもしれません: khả năng thấp, không chắc chắn (khoảng 30-50%)
と思います: ý kiến cá nhân, mức độ tin tưởng vừa phải
はずです: gần như chắc chắn dựa trên lý do logic (học ở bài sau)
天気予報(てんきよほう)を見(み)ます。 — Tôi xem dự báo thời tiết.
Đúng 0/3
1. "かもしれません" tương đương nghĩa nào?
2. Với danh từ, có cần thêm だ trước かもしれません không?
3. Mức độ chắc chắn của かもしれません so với と思います?