Mẫu ~かねる dùng để diễn tả việc khó có thể làm được điều gì đó, là cách nói LỊCH SỰ để từ chối hoặc thể hiện khó khăn.
Động từ thể ます (bỏ ます) + かねる
その質問(しつもん)にはお答(こた)えしかねます。— Tôi khó có thể trả lời câu hỏi đó.
今(いま)すぐには決(き)めかねます。— Tôi khó mà quyết định ngay bây giờ được.
かねる là cách từ chối MỀM MỎNG, LỊCH SỰ hơn nhiều so với nói thẳng "できません" (không thể).
かねる: khó có thể làm được (khả năng thực hiện).
かねない: có nguy cơ xảy ra điều không hay, mang tính cảnh báo — hoàn toàn khác nghĩa dù gần giống mặt chữ.
このままでは事故(じこ)になりかねません。— Cứ như thế này thì có thể sẽ xảy ra tai nạn.
Đúng 0/3
1. "お答えしかねます" nghĩa là gì?
2. かねる thường dùng trong ngữ cảnh nào?
3. かねる khác gì với かねない?