Mẫu ~くせに dùng để diễn tả sự trái ngược giữa 2 vế câu, mang sắc thái CHÊ TRÁCH, MỈA MAI rõ rệt hơn のに rất nhiều.
Thể thường + くせに (danh từ/tính từ な cần thêm な trước くせに)
知(し)らないくせに、知(し)っているふりをしています。— Không biết mà lại giả vờ như biết.
下手(へた)なくせに、自信(じしん)満々(まんまん)です。— Vụng về mà lại tự tin thái quá.
くせに luôn thể hiện thái độ không hài lòng, khó chịu, hoặc châm biếm của người nói về hành động mâu thuẫn của đối tượng — không dùng cho tình huống trung lập.
のに: có thể mang cảm giác tiếc nuối/ngạc nhiên, không nhất thiết chê trách.
くせに: LUÔN mang tính chê trách, chỉ trích — mạnh hơn nhiều so với のに.
Đúng 0/3
1. "知らないくせに、知っているふりをしています" nghĩa là gì?
2. くせに luôn mang sắc thái gì?
3. くせに khác gì với のに về mức độ chê trách?