Mẫu câu ~くせに - Thế mà lại (mang tính chê trách)

Mẫu ~くせに dùng để diễn tả sự trái ngược giữa 2 vế câu, mang sắc thái CHÊ TRÁCH, MỈA MAI rõ rệt hơn のに rất nhiều.

1. Cấu trúc

Thể thường + くせに (danh từ/tính từ な cần thêm な trước くせに)

知(し)らないくせに、知(し)っているふりをしています。— Không biết mà lại giả vờ như biết.
下手(へた)なくせに、自信(じしん)満々(まんまん)です。— Vụng về mà lại tự tin thái quá.

2. Sắc thái tiêu cực mạnh — luôn mang tính phê phán

くせに luôn thể hiện thái độ không hài lòng, khó chịu, hoặc châm biếm của người nói về hành động mâu thuẫn của đối tượng — không dùng cho tình huống trung lập.

3. So sánh với のに

のに: có thể mang cảm giác tiếc nuối/ngạc nhiên, không nhất thiết chê trách.
くせに: LUÔN mang tính chê trách, chỉ trích — mạnh hơn nhiều so với のに.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "知らないくせに、知っているふりをしています" nghĩa là gì?

2. くせに luôn mang sắc thái gì?

3. くせに khác gì với のに về mức độ chê trách?