Mẫu ~ものだから dùng để giải thích nguyên nhân mang tính BIỆN MINH, thường theo sau là lời xin lỗi hoặc bào chữa cho một kết quả không mong muốn.
Thể thường + ものだから (danh từ/tính từ な cần thêm な trước ものだから)
道(みち)が混(こ)んでいたものだから、遅(おく)れました。— Vì đường tắc nên tôi đã đến muộn.
急(いそ)いでいたものだから、忘(わす)れ物(もの)をしました。— Vì đang vội nên tôi đã để quên đồ.
ものだから nhấn mạnh rằng kết quả không mong muốn xảy ra do hoàn cảnh khách quan, không phải do người nói cố ý — thường dùng khi xin lỗi.
ものだから mang cảm xúc biện minh/thanh minh rõ rệt hơn ので và から (vốn chỉ đơn thuần nêu nguyên nhân).
Đúng 0/3
1. "道が混んでいたものだから、遅れました" nghĩa là gì?
2. ものだから thường dùng khi nào?
3. ものだから khác gì với ので/から?