Mẫu câu ~において - Tại, trong, về mặt (trang trọng)

Mẫu ~において dùng để chỉ địa điểm, phạm vi, hoặc lĩnh vực diễn ra sự việc — cách nói trang trọng hơn của で.

1. Cấu trúc

Danh từ + において

現代(げんだい)社会(しゃかい)において、環境(かんきょう)問題(もんだい)は重要(じゅうよう)です。— Trong xã hội hiện đại, vấn đề môi trường rất quan trọng.
会議(かいぎ)は3階(さんかい)の会議室(かいぎしつ)において行(おこな)われます。— Cuộc họp sẽ được tổ chức tại phòng họp tầng 3.

2. Dạng bổ nghĩa danh từ: ~における

日本(にほん)における経済(けいざい)の変化(へんか)— Sự thay đổi kinh tế tại Nhật Bản (bổ nghĩa cho danh từ theo sau)

3. Đặc điểm sử dụng

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài phát biểu, luận văn — ít dùng trong hội thoại đời thường (khi đó nên dùng で).

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. において là cách nói trang trọng của trợ từ nào?

2. Dạng bổ nghĩa danh từ của において là gì?

3. において thường dùng trong ngữ cảnh nào?