Mẫu câu ~に対して - Đối với (hướng tác động)

Mẫu ~に対して dùng để chỉ hướng tác động của một hành động, thái độ, hoặc cảm xúc, tương đương "đối với" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Danh từ + に対(たい)して

先生(せんせい)に対(たい)して、失礼(しつれい)な態度(たいど)を取(と)りました。— Đã có thái độ bất lịch sự đối với thầy giáo.
この問題(もんだい)に対(たい)して、意見(いけん)を述(の)べてください。— Xin hãy nêu ý kiến đối với vấn đề này.

2. Phân biệt với にとって (góc nhìn)

に対して: chỉ HƯỚNG TÁC ĐỘNG của hành động/thái độ (làm gì đó nhắm vào ai/cái gì).
にとって: chỉ GÓC NHÌN/QUAN ĐIỂM của một chủ thể (đã học ở bài trước).

学生(がくせい)に対(たい)して厳(きび)しいです。— Nghiêm khắc đối với học sinh. (hướng tác động: sự nghiêm khắc nhắm vào học sinh)
学生(がくせい)にとって厳(きび)しいです。— Đối với học sinh thì (điều đó) khắc nghiệt. (góc nhìn của học sinh)

3. Dạng bổ nghĩa danh từ: ~に対する

親(おや)に対(たい)する感謝(かんしゃ)の気持(きも)ち — Cảm giác biết ơn đối với cha mẹ

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "先生に対して失礼な態度を取りました" nghĩa là gì?

2. に対して khác gì với にとって?

3. Dạng bổ nghĩa danh từ của に対して là gì?