Mẫu ~に対して dùng để chỉ hướng tác động của một hành động, thái độ, hoặc cảm xúc, tương đương "đối với" trong tiếng Việt.
Danh từ + に対(たい)して
先生(せんせい)に対(たい)して、失礼(しつれい)な態度(たいど)を取(と)りました。— Đã có thái độ bất lịch sự đối với thầy giáo.
この問題(もんだい)に対(たい)して、意見(いけん)を述(の)べてください。— Xin hãy nêu ý kiến đối với vấn đề này.
に対して: chỉ HƯỚNG TÁC ĐỘNG của hành động/thái độ (làm gì đó nhắm vào ai/cái gì).
にとって: chỉ GÓC NHÌN/QUAN ĐIỂM của một chủ thể (đã học ở bài trước).
学生(がくせい)に対(たい)して厳(きび)しいです。— Nghiêm khắc đối với học sinh. (hướng tác động: sự nghiêm khắc nhắm vào học sinh)
学生(がくせい)にとって厳(きび)しいです。— Đối với học sinh thì (điều đó) khắc nghiệt. (góc nhìn của học sinh)
親(おや)に対(たい)する感謝(かんしゃ)の気持(きも)ち — Cảm giác biết ơn đối với cha mẹ
Đúng 0/3
1. "先生に対して失礼な態度を取りました" nghĩa là gì?
2. に対して khác gì với にとって?
3. Dạng bổ nghĩa danh từ của に対して là gì?