Mẫu ~にとって dùng để diễn tả một điều gì đó dưới góc nhìn/quan điểm của một chủ thể cụ thể, tương đương "đối với" trong tiếng Việt.
Danh từ (người/tổ chức) + にとって
私(わたし)にとって、家族(かぞく)が一番(いちばん)大切(たいせつ)です。— Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
学生(がくせい)にとって、試験(しけん)はストレスです。— Đối với học sinh, kỳ thi là căng thẳng.
にとって chỉ đi sau danh từ chỉ NGƯỜI hoặc TỔ CHỨC (đối tượng có quan điểm/cảm nhận), không dùng cho sự việc/hành động.
にとって: nêu góc nhìn/quan điểm của ai đó.
について: nói về chủ đề/nội dung gì đó (không liên quan đến góc nhìn).
日本(にほん)について話(はな)します。— Tôi nói về (chủ đề) Nhật Bản. (について)
私(わたし)にとって、日本(にほん)は特別(とくべつ)です。— Đối với tôi, Nhật Bản đặc biệt. (にとって)
Đúng 0/3
1. "私にとって、家族が一番大切です" nghĩa là gì?
2. にとって thường đi sau loại danh từ nào?
3. にとって khác gì với について?