Mẫu câu ~っぽい - Có vẻ, mang tính chất

Mẫu ~っぽい dùng để nhận xét ai/vật gì đó MANG TÍNH CHẤT của một đặc điểm nào đó, thường dùng trong hội thoại thân mật.

1. Cấu trúc

Danh từ/thân động từ (bỏ ます)/thân tính từ + っぽい

子供(こども)っぽいです。— Có vẻ (giống) trẻ con.
忘(わす)れっぽいです。— Hay quên (tính hay quên).

2. Thường mang sắc thái nhận xét không hoàn toàn tích cực

怒(おこ)りっぽいです。— Hay nổi giận, dễ cáu.
飽(あ)きっぽいです。— Mau chán, dễ bỏ cuộc.

3. Phân biệt với らしい

っぽい: nhận xét cảm tính, thân mật, đôi khi mang tính chê bai.
らしい: mang tính khách quan hơn, thể hiện "đúng chất, ra dáng" theo nghĩa tích cực (đã học ở N5).

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "子供っぽいです" nghĩa là gì?

2. "怒りっぽいです" nghĩa là gì?

3. っぽい khác gì với らしい?