Mẫu câu ~さえ - Thậm chí, ngay cả

Mẫu ~さえ dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan nhất nhằm làm nổi bật ý, tương đương "thậm chí, ngay cả...cũng" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Danh từ + さえ

子供(こども)でさえ、分(わ)かります。— Ngay cả trẻ con cũng hiểu.
彼(かれ)は挨拶(あいさつ)さえしませんでした。— Anh ấy thậm chí không chào hỏi.

2. Cấu trúc ~さえ~ば (chỉ cần...là được)

お金(かね)さえあれば、幸(しあわ)せになれます。— Chỉ cần có tiền là có thể hạnh phúc.
時間(じかん)さえあれば、行(い)けます。— Chỉ cần có thời gian là đi được.

3. So sánh với も

さえ mạnh hơn も rất nhiều — nhấn mạnh đây là trường hợp CỰC ĐOAN NHẤT, ít ai ngờ tới, để làm nổi bật mức độ nghiêm trọng/đặc biệt của tình huống.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "子供でさえ、分かります" nghĩa là gì?

2. "お金さえあれば、幸せになれます" nghĩa là gì?

3. さえ khác gì với も về mức độ nhấn mạnh?