Mẫu câu ~ため(に) - Vì, để (mục đích/nguyên nhân)

Mẫu ~ため(に) có 2 cách dùng: diễn tả mục đích (để) hoặc nguyên nhân (vì).

1. Nghĩa mục đích: "để"

Động từ thể từ điển + ために

日本(にほん)で働(はたら)くために、日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)しています。— Tôi đang học tiếng Nhật để làm việc ở Nhật.

2. Nghĩa nguyên nhân: "vì"

Thể thường quá khứ/danh từ + の + ため

台風(たいふう)のため、電車(でんしゃ)が止(と)まりました。— Vì bão nên tàu điện đã dừng.

3. Phân biệt ために và ように

ために: dùng với động từ ý chí chủ động (bản thân kiểm soát được).
ように: dùng với động từ khả năng/tự động/phủ định (không hoàn toàn kiểm soát được).

合格(ごうかく)するために勉強(べんきょう)します。(ý chí chủ động)
忘(わす)れないようにメモします。(không chủ động kiểm soát được việc quên)

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. ため(に) có mấy cách dùng chính?

2. "台風のため、電車が止まりました" nghĩa là gì?

3. Khác biệt giữa ために và ように là gì?