Ba mẫu ~てあげる / ~てもらう / ~てくれる mở rộng từ nhóm động từ cho-nhận đã học ở N5, nhưng áp dụng cho HÀNH ĐỘNG thay vì đồ vật.
友達(ともだち)に日本語(にほんご)を教(おし)えてあげました。— Tôi đã dạy tiếng Nhật giúp bạn.
友達(ともだち)に手伝(てつだ)ってもらいました。— Tôi đã nhờ bạn giúp đỡ (và được giúp).
友達(ともだち)が手伝(てつだ)ってくれました。— Bạn đã (chủ động) giúp đỡ tôi.
てあげる có thể mang sắc thái "ban ơn" nếu dùng trực tiếp với người trên — nên dùng thận trọng, thay bằng ~ましょうか để lịch sự hơn.
Đúng 0/3
1. "友達が手伝ってくれました" nghĩa là gì?
2. Khi tôi NHỜ người khác làm giúp, dùng mẫu nào?
3. Tại sao てあげる cần dùng thận trọng?