Mẫu ~ても dùng để diễn tả điều kiện nghịch — dù A xảy ra thì B vẫn không thay đổi, tương đương "dù...vẫn" trong tiếng Việt.
Động từ thể て + も; Tính từ い (bỏ い) + くても; Danh từ/tính từ な + でも
雨(あめ)が降(ふ)っても、行(い)きます。— Dù trời mưa tôi vẫn đi.
高(たか)くても、買(か)います。— Dù đắt tôi vẫn mua.
日曜日(にちようび)でも、働(はたら)きます。— Dù là chủ nhật tôi vẫn làm việc.
ても: giả định về tương lai/điều kiện chung — "dù có xảy ra thì...".
のに: sự thật đã xảy ra, mang cảm giác tiếc nuối/bất mãn — "mặc dù đã... thế mà...".
何(なに)を食(た)べても、おいしいです。— Ăn gì cũng ngon.
いくら勉強(べんきょう)しても、覚(おぼ)えられません。— Dù học bao nhiêu vẫn không nhớ được.
Đúng 0/3
1. "雨が降っても、行きます" nghĩa là gì?
2. Tính từ い chia với ても như thế nào?
3. Khác biệt giữa ても và のに là gì?