Mẫu câu ~ても - Dù, cho dù

Mẫu ~ても dùng để diễn tả điều kiện nghịch — dù A xảy ra thì B vẫn không thay đổi, tương đương "dù...vẫn" trong tiếng Việt.

1. Cấu trúc

Động từ thể て + も; Tính từ い (bỏ い) + くても; Danh từ/tính từ な + でも

雨(あめ)が降(ふ)っても、行(い)きます。— Dù trời mưa tôi vẫn đi.
高(たか)くても、買(か)います。— Dù đắt tôi vẫn mua.
日曜日(にちようび)でも、働(はたら)きます。— Dù là chủ nhật tôi vẫn làm việc.

2. Phân biệt với のに

ても: giả định về tương lai/điều kiện chung — "dù có xảy ra thì...".
のに: sự thật đã xảy ra, mang cảm giác tiếc nuối/bất mãn — "mặc dù đã... thế mà...".

3. Kết hợp với 疑問詞 (từ để hỏi)

何(なに)を食(た)べても、おいしいです。— Ăn gì cũng ngon.
いくら勉強(べんきょう)しても、覚(おぼ)えられません。— Dù học bao nhiêu vẫn không nhớ được.

Luyện tập nhanh

Đúng 0/3

1. "雨が降っても、行きます" nghĩa là gì?

2. Tính từ い chia với ても như thế nào?

3. Khác biệt giữa ても và のに là gì?